đơn giản hóa
Giáo viên đơn giản hóa một khái niệm toán học phức tạp bằng một ví dụ trực quan.
- Động từ:
- Làm cho một cái gì đó trở nên dễ hiểu, dễ làm hoặc ít phức tạp hơn: Hành động loại bỏ những yếu tố rườm rà, phức tạp không cần thiết để giữ lại phần cốt lõi, bản chất.
- Trình bày hoặc thực hiện điều gì theo cách dễ tiếp cận hơn: Biến đổi một hệ thống, quy trình, ý tưởng phức tạp thành dạng đơn giản, dễ nắm bắt.
- Động từ:
- Giáo viên cố gắng đơn giản hóa những khái niệm toán học phức tạp để học sinh dễ hiểu.
- Công ty quyết định đơn giản hóa quy trình làm việc để tăng hiệu suất.
- Anh ấy đơn giản hóa bài phát biểu bằng cách bỏ đi những thuật ngữ chuyên môn khó.
"đơn giản hóa đến mức tối đa": Làm cho một thứ trở nên đơn giản nhất có thể, đôi khi có thể làm mất đi một số chi tiết quan trọng.
- Bản tóm tắt này đơn giản hóa câu chuyện đến mức tối đa, khiến nó mất đi nhiều ý nghĩa sâu sắc.
"đơn giản hóa vấn đề": Tiếp cận một vấn đề phức tạp bằng cách nhìn nhận nó dưới góc độ cơ bản và rõ ràng hơn.
- Đừng đơn giản hóa vấn đề một cách thái quá; nó vẫn còn nhiều khía cạnh cần xem xét.
Sự đơn giản hóa (danh từ): Quá trình hoặc kết quả của việc làm cho cái gì đó trở nên đơn giản.
- Sự đơn giản hóa trong thiết kế đã giúp sản phẩm này thành công.
Đơn giản (tính từ): Không phức tạp, dễ hiểu, dễ làm.
- Lời giải thích của cô ấy rất đơn giản và dễ tiếp thu.
Giản lược (động từ): Lược bỏ bớt cho gọn, thường dùng trong văn chương hoặc lý thuyết. (Từ gần nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn).
- Làm cho dễ hiểu: Nhấn mạnh khía cạnh làm rõ nghĩa.
- Tinh giản: Nhấn mạnh việc cắt bỏ phần thừa, giữ lại phần tinh túy.
- Thu gọn: Làm cho gọn lại về quy mô hoặc phạm vi.
- Làm phức tạp hóa: Khiến cho điều gì đó trở nên rắc rối, khó hiểu hơn.
- Cầu kỳ hóa: Làm cho trở nên rườm rà, có nhiều chi tiết không cần thiết.
Xu hướng đơn giản hóa: Khuynh hướng muốn làm mọi thứ trở nên đơn giản hơn.
- Xu hướng đơn giản hóa trong lối sống hiện đại ngày càng phổ biến.
Nguyên tắc đơn giản hóa: Quy tắc hoặc phương châm đề cao sự đơn giản.
- Nhà thiết kế luôn tuân thủ nguyên tắc đơn giản hóa: "Ít hơn là nhiều hơn".